ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chứng khoán có giá" (1件)
chứng khoán có giá

日本語
名有価証券
類語検索結果 "chứng khoán có giá" (2件)
lãi bán chứng khoán có giá

日本語
名有価証券売却益
bản báo cáo chứng khoán có giá

日本語
名有価証券報告書
フレーズ検索結果 "chứng khoán có giá" (0件)
フレーズはありませんでした。
